Nghĩa tiếng Việt
sôi (nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涫 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và 官 (quan, biểu âm). Là chữ hình thanh: 氵 biểu nghĩa (nước), 官 biểu âm. Wiktionary ghi 'rfdef' (chưa có định nghĩa đầy đủ). Chỉ nước sôi sùng sục.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": 氵 (nước) + 官 (quan — âm quán) — nước 'quán' (sôi réo) như buổi họp 'quan' lại đầy ồn ào.
Gương Hán-Việt
quán — 涫沸 (quán phí): nước sôi sùng sục; hiếm dùng trong tiếng Trung hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 涫 giúp nhận diện từ hiếm trong văn bản cổ mô tả nước sôi; liên kết với bộ 氵 trong các từ về nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涫 (guàn) chỉ nước sôi sùng sục. Wiktionary không có định nghĩa đầy đủ (rfdef). Cấu trúc hình thanh: 氵 (nước) + 官 (biểu âm). Chữ hiếm, hầu như chỉ gặp trong văn bản cổ mô tả nước sôi. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 水已经涫沸,可以泡茶了。
Nước đã sôi sùng sục, có thể pha trà rồi.
- 锅里的汤涫腾不止。
Canh trong nồi sôi sùng sục không ngừng.
- 涫水之声远远传来。
Tiếng nước sôi vọng lại từ xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.