Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

sôi (nước)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涫 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và 官 (quan, biểu âm). Là chữ hình thanh: 氵 biểu nghĩa (nước), 官 biểu âm. Wiktionary ghi 'rfdef' (chưa có định nghĩa đầy đủ). Chỉ nước sôi sùng sục.

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": 氵 (nước) + 官 (quan — âm quán) — nước 'quán' (sôi réo) như buổi họp 'quan' lại đầy ồn ào.

Gương Hán-Việt

quán — 涫沸 (quán phí): nước sôi sùng sục; hiếm dùng trong tiếng Trung hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 涫 giúp nhận diện từ hiếm trong văn bản cổ mô tả nước sôi; liên kết với bộ 氵 trong các từ về nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涫 (guàn) chỉ nước sôi sùng sục. Wiktionary không có định nghĩa đầy đủ (rfdef). Cấu trúc hình thanh: 氵 (nước) + 官 (biểu âm). Chữ hiếm, hầu như chỉ gặp trong văn bản cổ mô tả nước sôi. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 水已经涫沸,可以泡茶了。Shuǐ yǐjīng guànfèi, kěyǐ pào chá le. thanh 3

    Nước đã sôi sùng sục, có thể pha trà rồi.

  • 锅里的汤涫腾不止。Guō lǐ de tāng guàn téng bùzhǐ. thanh 1

    Canh trong nồi sôi sùng sục không ngừng.

  • 涫水之声远远传来。Guàn shuǐ zhī shēng yuǎnyuǎn chuán lái. thanh 4

    Tiếng nước sôi vọng lại từ xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nước sôi; 沸 (phí) thông dụng hơn nhiều, 涫 rất hiếm

  • là thành phần biểu âm của 涫; 官 = quan chức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.