Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cúi xuống

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頫 = 兆 (Triệu, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt người); chữ hình thanh. Hiệt cho nghĩa (động tác của đầu), Triệu cho âm gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": *đầu* (Hiệt/頁) *phủ* xuống — hình ảnh người cúi đầu khiêm nhường, đối lập với ngẩng (仰) lên nhìn trời.

Gương Hán-Việt

phu — xuất hiện trong 頫仰 (phủ ngưỡng: cúi và ngửa) trong văn ngữ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 頫 mở khoá cặp từ cổ điển 頫仰 diễn tả cúi đầu và ngẩng đầu trong triết học và thơ ca Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頫 là chữ hình thanh gồm 兆 làm phần biểu âm và 頁 (hiệt, đầu) làm phần biểu nghĩa, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *phủ* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ chỉ động tác cúi đầu, nhìn xuống, cúi người. Đối nghĩa với 仰 (ngưỡng: ngẩng đầu nhìn lên). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3shǒu thanh 3rèn thanh 4zuì thanh 4

    Cúi đầu nhận tội.

  • thanh 3yǎng thanh 3zhī thanh 1jiān thanh 1

    Trong khoảnh khắc cúi ngẩng (thời gian trôi nhanh).

  • 頫察地理fǔ chá dìlǐ thanh 3

    Cúi xuống quan sát địa hình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fǔ, cùng nghĩa cúi xuống, 俯 phổ biến hơn trong phổ thông

  • là thành phần biểu nghĩa của 頫, dễ nhầm chữ với thành phần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.