Từ vựng tiếng Trung
fáng

Nghĩa tiếng Việt

cá mè

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲂 là dạng giản thể của 魴 (phòng — cá mè). Chữ gốc 魴 = 魚 (ngư, cá) + 方 (phương, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể thay 魚 bằng 鱼.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phòng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phòng" (cá mè): cá 鱼 + phương 方 — cá mè có thân hình vuông vắn (方, phương), bơi thành đàn theo khuôn khổ.

Gương Hán-Việt

Phòng — ít dùng độc lập; thấy trong kinh thi 衡门之下,可以栖迟,泌之洋洋,可以乐饥。岂其食鱼,必河之鲂.

Mở khoá kiến thức

Biết 鲂 giúp đọc Kinh Thi và tên món ăn Trung Hoa: 鲂鱼 (cá mè) xuất hiện trong nhiều bài thơ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲂 seal 1
Tiểu triện
鲂 liushutong 1鲂 liushutong 2鲂 liushutong 3鲂 liushutong 4
Lục thư thông

鲂 là giản thể của 魴. Chữ gốc 魴 = bộ 魚 (ngư, cá) + 方 (phương) cho âm. Tiểu triện còn lưu dạng phồn thể. 鲂 (魴) chỉ cá mè (bream) — loài cá nước ngọt phổ biến trong kinh thi và ẩm thực Trung Hoa cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲂鱼是一种常见的淡水鱼。Fángyú shì yī zhǒng chángjiàn de dànshuǐyú. thanh 2

    Cá mè là loại cá nước ngọt phổ biến.

  • 《诗经》中多次提到鲂。《Shī jīng》zhōng duō cì tídào fáng. thanh 1

    Kinh Thi nhắc đến cá mè nhiều lần.

  • 红烧鲂鱼是当地特色菜。Hóngshāo fángyú shì dāngdì tèsè cài. thanh 2

    Cá mè kho đỏ là đặc sản địa phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể, cùng chữ nhưng bộ cá viết đầy đủ

  • cùng bộ Ngư, cũng chỉ cá nước ngọt phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.