Từ vựng tiếng Trung
fān

Nghĩa tiếng Việt

giỏ winnow lớn

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籓 là chữ bộ 竹 (Trúc, tre), chỉ giỏ sàng lớn làm bằng tre, hoặc hàng rào/phên giậu (tương tự 藩). Wiktionary ghi nhận nghĩa giỏ sàng. Chưa có phân tích lục thư chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "phiên"): 籓 bộ 竹 (tre) — hình ảnh chiếc giỏ sàng lớn bện bằng tre, dùng để sàng gạo, thóc.

Gương Hán-Việt

"phiên" — đọc Hán-Việt của 籓, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 籓 mở khoá nhóm chữ bộ 竹 chỉ đồ vật tre, cũng liên hệ với 藩 (phên giậu, phiên thần)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận nghĩa 'giỏ sàng lớn' (winnowing basket). Bộ 竹 (trúc, tre) là biểu nghĩa, phù hợp với đồ vật làm từ tre. 籓 cũng gần với 藩 (phên giậu, phiên thần). Chữ văn ngôn, ít gặp hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 以籓筛米,去除杂质。yǐ fān shāi mǐ, qùchú zázhì. thanh 3

    Dùng giỏ sàng để sàng gạo, loại bỏ tạp chất.

  • 籓篱为界,防野兽入。fānlí wéi jiè, fáng yěshòu rù. thanh 1

    Phên giậu làm ranh giới, ngăn thú dữ vào.

  • 古代籓国拱卫王室。gǔdài fān guó gǒngwèi wángshì. thanh 3

    Thời cổ, các nước phiên phục bảo vệ hoàng thất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fān, cùng nghĩa phên giậu/phiên thần, chỉ khác bộ 竹/艹

  • cùng bộ 竹, chỉ hàng rào, gần nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.