Nghĩa tiếng Việt
cỏ tốt um; che, mái che, mui xe; phúc, sự may mắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茀 là chữ có bộ 艸/草 (cỏ) trên đầu, nhưng cấu tạo phần còn lại không rõ ràng từ nguồn Wiktionary. Nhiều khả năng là hình thanh với bộ 艸 biểu nghĩa, nhưng chưa xác nhận được.
Hán-Việt: phất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phất": Cỏ (艸) mọc PHẤT PHỚI um tùm che lấp cả lối đi — rồi mở rộng sang che chắn và PHÚ PHẬT (phúc lành).
Gương Hán-Việt
phất phới (cỏ mọc tươi tốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 茀 mở khoá nghĩa cổ: đường bị cỏ lấp, vật che phủ, phúc lành trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên rõ ràng cho 茀. Chữ có bộ 艸 (cỏ), nghĩa chính là cỏ mọc um tùm, đường bị cỏ lấp; nghĩa phái sinh là che phủ, mái che; và nghĩa văn học là phúc lành, may mắn. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 道路茀塞,行人難以通過。
Đường bị cỏ lấp kín, người đi lại khó khăn.
- 茀厥豐草,種之黃茂。
Cỏ um tùm phủ kín, trồng vào đất màu mỡ (câu văn cổ).
- 古人以茀喻豐收之福。
Người xưa dùng 茀 để ví phúc lành mùa bội thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.