Từ vựng tiếng Trung
pào

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn đá; pháo; mìn

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礮 là dạng cổ của 炮 (pháo — pháo, súng). Bộ 石 (thạch) nhấn mạnh phương tiện bắn đá thô sơ ban đầu. Wiktionary ghi: "{{zh-see|炮|v}}" — dạng xem (variant).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: pháo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "pháo": dạng cổ của 炮 — bộ 石 (đá) vì pháo thủa xưa là máy ném đá; sau dùng lửa 火 nên đổi thành 炮.

Gương Hán-Việt

"Pháo" trong tiếng Việt: pháo hoa, pháo thủ, đại pháo — đều từ gốc 礮/炮.

Mở khoá kiến thức

Biết 礮 giúp đọc văn bản lịch sử quân sự cổ điển và hiểu sự chuyển đổi bộ thủ của chữ 炮.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 礮 (đọc pào) là dạng cổ của 炮 (pháo). Theo Wiktionary: "ancient ballista for throwing heavy stones, a cannon, a gun". Bộ 石 gợi nguồn gốc từ máy bắn đá (投石機) trước khi thuốc súng ra đời. Sau đó chữ đổi bộ sang 火 (hỏa) thành 炮 khi dùng để chỉ súng đạn dùng lửa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礮是炮的古字。pào shì pào de gǔzì. thanh 4

    礮 là dạng cổ của chữ 炮 (pháo).

  • 古代军队使用礮攻城。gǔdài jūnduì shǐyòng pào gōngchéng. thanh 3

    Quân đội cổ đại dùng礮 để công thành.

  • 礮最初是用来投掷石块的。pào zuìchū shì yòng lái tóuzhì shíkuài de. thanh 4

    礮 ban đầu được dùng để ném đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng hiện đại của cùng chữ, đổi bộ 石 thành 火

  • đồng âm pǎo, nghĩa khác (chạy)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.