Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

chân loài thú

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹯 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàn": bàn chân (足) thú phàn ăn — 蹯 là chân thú, chân gấu quý giá trong ẩm thực cổ.

Gương Hán-Việt

phàn trong 熊蹯 — chân gấu, món ăn quý thời cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 蹯 mở khoá từ vựng ẩm thực cổ điển và hình ảnh chân thú trong văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹯 đọc fán, chỉ bàn chân của thú vật — đặc biệt chân gấu (熊蹯) vốn là món ăn quý thời cổ. Bộ 足 liên quan đến chân. Ghi lại trong nhiều tác phẩm cổ điển. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 熊蹯是古代的珍馐。xióng fán shì gǔdài de zhēnxiū. thanh 2

    Chân gấu là món ngon quý thời cổ.

  • 蹯足泥中难以行走。fán zú ní zhōng nán yǐ xíngzǒu. thanh 2

    Chân thú lún trong bùn, khó đi.

  • 古书中常提及熊蹯。gǔshū zhōng cháng tí jí xióng fán. thanh 3

    Sách cổ thường nhắc đến chân gấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fán, là lượt, phiên — không liên quan chân thú

  • cùng bộ 足, cùng chỉ chân thú nhưng 蹄 là móng guốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.