Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố vanadi, Vd
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钒 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 凡 (Phàm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại; 凡 chỉ âm đọc fán. Chữ tạo trong hệ thống thuật ngữ hóa học hiện đại.
Hán-Việt: phàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 钒 (fán): 金 (kim loại) + 凡 (phàm/bình thường) — kim loại Vanadium, nghe phàm thường nhưng là thành phần thép không thể thiếu.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 钒 mở khoá 钒钢 (thép vanadium), 钒电池 (pin vanadium), 五氧化二钒 — từ vựng hóa học và vật liệu học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钒 là chữ hình thanh hiện đại: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 凡 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Là tên Trung văn của nguyên tố Vanadium (V, số nguyên tử 23) — kim loại chuyển tiếp cứng, màu xám bạc, dùng trong hợp kim thép. Chữ tạo cho thuật ngữ hóa học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钒是一种重要的合金元素。
Vanadium là một nguyên tố hợp kim quan trọng.
- 钒钢的硬度和韧性比普通钢更好。
Thép vanadium có độ cứng và độ dẻo tốt hơn thép thường.
- 钒电池是一种新型储能技术。
Pin vanadium là công nghệ lưu trữ năng lượng mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.