Từ vựng tiếng Trung
wēng

Nghĩa tiếng Việt

đớp ruồi

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶲 là chữ hình thanh (psc): 翁 (Ông, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc c1=p, c2=s. Chỉ chim đớp ruồi (flycatcher).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ông": 鳥 (chim) + 翁 (Ông, biểu âm) — chim ông đớp ruồi, nhanh như cụ ông lanh lợi.

Gương Hán-Việt

ông — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại cho loài chim

Mở khoá kiến thức

Biết 鶲 (ông) giúp nhận ra bộ Điểu (鳥) trong tên loài chim quan sát học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶲 là chữ hình thanh: bộ Điểu (鳥) biểu nghĩa chỉ chim, 翁 biểu âm (âm ông/ung). Chỉ loài chim đớp ruồi (flycatcher). Wiktionary xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶲是善于捕捉飞虫的鸟类。Wēng shì shànyú bǔzhuō fēichóng de niǎolèi. thanh 1

    鶲 là loài chim giỏi bắt côn trùng bay.

  • 鶲常在林间快速飞行捕食。Wēng cháng zài lín jiān kuàisù fēixíng bǔshí. thanh 1

    Chim 鶲 thường bay nhanh trong rừng để săn mồi.

  • 仙鶲是鶲科中最美丽的品种之一。Xiān wēng shì wēng kē zhōng zuì měilì de pǐnzhǒng zhī yī. thanh 1

    Tiên ông (仙鶲) là một trong những loài đẹp nhất họ 鶲.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 鶲, cùng nghĩa và âm ông

  • biểu âm trong 鶲, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.