Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

chỗ trũng

Âm Hán Việt

oa

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 窪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

窪 là chữ hình thanh (psc): 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hố/hốc lõm vào) + phần còn lại biểu âm. Đại triện còn hình. Chữ truyền thống, giản thể là 洼.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ vùng đất thấp trũng hoặc làm tính từ miêu tả địa hình lồi lõm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": 穴 (hốc lõm) — oa (chỗ trũng) như cái huyệt đất sâu, nước mưa đọng thành vũng.

Gương Hán-Việt

oa — trong "oa trũng" (chỗ đất lõm); cf. 窩 (oa, tổ chim)

Mở khoá kiến thức

Biết 窪 (oa) mở khoá 洼地 (vùng đất thấp trũng) và nhóm chữ bộ Huyệt chỉ chỗ rỗng lõm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窪 bigseal 1
Đại triện

窪 chỉ chỗ đất trũng, vũng lõm. Đại triện còn lưu hình dạng. Bộ Huyệt (穴) gợi hốc lõm, phần còn lại cho âm. Giản thể 洼 thay bộ 穴 bằng bộ 氵 (nước đọng ở chỗ trũng). chưa có phân tích Wiktionary chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨后路上积满了水窪。Yǔ hòu lùshàng jī mǎn le shuǐwā. thanh 3

    Sau mưa, đường đầy những vũng nước.

  • 这片窪地经常发生洪水。Zhè piàn wādì jīngcháng fāshēng hóngshuǐ. thanh 4

    Vùng đất trũng này thường xuyên ngập lụt.

  • 他踩进了一个水窪,鞋子湿透了。Tā cǎi jìn le yīgè shuǐwā, xiézi shī tòu le. thanh 1

    Anh ấy bước vào vũng nước, giày ướt sũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 窪, cùng nghĩa và âm oa

  • cùng bộ Huyệt, âm gần (oa/ổ), nhưng 窝 là tổ chim/hang động

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.