Nghĩa tiếng Việt
萐
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螐 thuộc bộ 虫 (trùng). Nghĩa và cấu trúc nội bộ không được làm rõ trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": bộ 虫 (sinh vật nhỏ) + âm wū tối tăm — loài sinh vật nhỏ ẩn mình trong bóng tối, kêu tiếng ô ô.
Gương Hán-Việt
Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 螐 giúp nhận diện chữ bộ 虫 hiếm trong từ điển học Hán ngữ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
螐 (Hán-Việt học thuật: Ô, Trung Cổ Hán *ʔo) là chữ hiếm thuộc bộ 虫. Wiktionary ghi nhận âm wū nhưng không cung cấp định nghĩa (rfdef). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về nghĩa hoặc cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螐字义项不详。
Nghĩa của chữ 螐 chưa được xác định rõ ràng.
- 螐见于古代字书。
螐 xuất hiện trong tự thư cổ đại.
- 螐属虫部罕见字。
螐 là chữ hiếm thuộc bộ 虫.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.