Nghĩa tiếng Việt
mầm, cây mạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糱 có bộ 米 (mễ — gạo, ngũ cốc) liên quan. Wiktionary ghi {{Han etym|糵}} — đây là dị thể của 糵 (niết). Nghĩa: hạt ngũ cốc đã mọc mầm, mạch nha, men. Chưa có chú thích cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: niết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niết": lúa đã mọc mầm — hạt ngũ cốc nảy mầm thành mạch nha, nguyên liệu ủ rượu truyền thống.
Gương Hán-Việt
"niết" — không thông dụng trong tiếng Việt; mạch nha/men ủ thường dùng từ thuần Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 糱 giúp đọc văn bản nông nghiệp và ẩm thực học cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym|糵}}, tức 糱 là dị thể của 糵 (niè — mạch nha/yeast). Nghĩa: hạt ngũ cốc đã nảy mầm (grain sprout), mạch nha, hoặc men dùng trong ủ rượu. Âm Middle Chinese: oc=y. Chữ quan trọng trong văn bản nông nghiệp và ẩm thực cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 糱为发芽之谷。
Niết là hạt ngũ cốc đã nảy mầm.
- 古人以糱酿酒。
Người xưa dùng mạch nha để ủ rượu.
- 糱与糵为同字异形。
糱 và 糵 là hai dạng viết của cùng một chữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.