Từ vựng tiếng Trung
nián

Nghĩa tiếng Việt

chất dính; dán vào

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黏 = 黍 (Thử, biểu nghĩa: kê/lúa nếp — loại ngũ cốc dính) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thử chỉ tính chất dính của ngũ cốc nếp, 占 cho âm nián.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nián/dính

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: niêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niêm" (黏): LÚA NẾP (黍) DÍNH bết — 黏 là dính, nhớt như gạo nếp nấu xong.

Gương Hán-Việt

niêm trong "niêm yết" — dán lên bảng; cùng gốc ý dính, gắn vào một chỗ.

Mở khoá kiến thức

Biết 黏 mở khoá: 黏性 (tính dính), 黏土 (đất sét), 黏液 (chất nhầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黏 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 黍 (thử — kê nếp, lúa nếp) biểu nghĩa, chỉ tính chất dính; 占 (chiêm) biểu âm cho âm nián. 黏 mang nghĩa dính, nhớt, có chất keo. Wiktionary xác nhận: sticky, glutinous; to adhere, to stick. Cấu trúc psc này được ghi nhận rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这个胶水很黏,小心别粘到手。Zhège jiāoshuǐ hěn nián, xiǎoxīn bié zhān dào shǒu. thanh 4

    Loại keo này rất dính, cẩn thận đừng dính tay.

  • 黏土可以用来制作陶器。Niántǔ kěyǐ yòng lái zhìzuò táoqì. thanh 2

    Đất sét có thể dùng để làm đồ gốm.

  • 蜗牛爬过后留下黏液。Wōniú pá guò hòu liú xià niányè. thanh 1

    Ốc sên bò qua để lại chất nhầy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nián/zhān, cùng nghĩa dính, hai chữ thường dùng thay nhau trong thực tế

  • cùng âm niàn, nhưng 念 nghĩa là đọc, nghĩ đến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.