Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
nián

Nghĩa tiếng Việt

chất dính; dán vào

Âm Hán Việt

niêm

1 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 黏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

黏 = 黍 (Thử, biểu nghĩa: kê/lúa nếp — loại ngũ cốc dính) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thử chỉ tính chất dính của ngũ cốc nếp, 占 cho âm nián.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ đặc tính kết dính của vật chất.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nián/dính

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: niêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niêm" (黏): LÚA NẾP (黍) DÍNH bết — 黏 là dính, nhớt như gạo nếp nấu xong.

Gương Hán-Việt

niêm trong "niêm yết" — dán lên bảng; cùng gốc ý dính, gắn vào một chỗ.

Mở khoá kiến thức

Biết 黏 mở khoá: 黏性 (tính dính), 黏土 (đất sét), 黏液 (chất nhầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黏 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 黍 (thử — kê nếp, lúa nếp) biểu nghĩa, chỉ tính chất dính; 占 (chiêm) biểu âm cho âm nián. 黏 mang nghĩa dính, nhớt, có chất keo. Wiktionary xác nhận: sticky, glutinous; to adhere, to stick. Cấu trúc psc này được ghi nhận rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这个胶水很黏,小心别粘到手。Zhège jiāoshuǐ hěn nián, xiǎoxīn bié zhān dào shǒu. thanh 4

    Loại keo này rất dính, cẩn thận đừng dính tay.

  • 黏土可以用来制作陶器。Niántǔ kěyǐ yòng lái zhìzuò táoqì. thanh 2

    Đất sét có thể dùng để làm đồ gốm.

  • 蜗牛爬过后留下黏液。Wōniú pá guò hòu liú xià niányè. thanh 1

    Ốc sên bò qua để lại chất nhầy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nián/zhān, cùng nghĩa dính, hai chữ thường dùng thay nhau trong thực tế

  • cùng âm niàn, nhưng 念 nghĩa là đọc, nghĩ đến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.