Từ vựng tiếng Trung
yǎng

Nghĩa tiếng Việt

Yao

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駚 là chữ hiếm, chủ yếu dùng trong từ ghép 駚驡. Cấu trúc chứa bộ 馬 (ngựa), nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngưỡng": chữ hiếm trong bộ 馬 (ngựa), chỉ thấy trong từ ghép 駚驡 — ngưỡng mộ con ngựa quý hiếm.

Gương Hán-Việt

ngưỡng mộ, ngưỡng vọng

Mở khoá kiến thức

Biết 駚 (ngưỡng) giúp nhận diện bộ 馬 trong các chữ liên quan đến ngựa và động vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駚 chỉ xuất hiện trong từ ghép 駚驡. Wiktionary ghi nhận phát âm yǎng nhưng không giải thích glyph. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 駚驡是古籍中描述的一種馬名。yǎng liàng shì gǔjí zhōng miáoshù de yī zhǒng mǎ míng. thanh 3

    駚驡là tên một loại ngựa được mô tả trong cổ thư.

  • 古文中偶見駚字。gǔwén zhōng ǒu jiàn yǎng zì. thanh 3

    Chữ 駚 thỉnh thoảng xuất hiện trong văn cổ.

  • 此字僅用於駚驡一詞。cǐ zì jǐn yòng yú yǎng liàng yī cí. thanh 3

    Chữ này chỉ dùng trong từ ghép 駚驡.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, dễ nhầm khi mới học bộ thủ ngựa

  • đồng âm yǎng, dễ nhầm khi nghe phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.