Nghĩa tiếng Việt
núi Mang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邙 = 亡 (Vong, biểu âm) + 阝(Ấp, biểu nghĩa: địa danh, khu vực); chữ hình thanh. Bộ 阝 (phải) chỉ địa danh, toàn chữ là tên núi Mang ở Hà Nam, Trung Quốc.
Hán-Việt: mương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mương": vùng đất (阝) của người vong (亡 — biểu âm) — 邙 là núi Mang, nơi chôn cất người chết.
Gương Hán-Việt
邙 xuất hiện trong 北邙 (Bắc Mương — núi ở phía bắc Lạc Dương, nơi chôn hoàng gia), 邙山 (núi Mang).
Mở khoá kiến thức
Biết 邙 mở khoá 邙山 (núi Mang), 北邙 (Bắc Mang — nơi an táng hoàng gia), dùng trong thơ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 邙 là chữ hình thanh: 亡 biểu âm, 邑 (ấp, khu vực) biểu nghĩa — viết tắt thành 阝. Là tên riêng của núi Mang (邙山) ở Lạc Dương, Hà Nam — ngọn núi nổi tiếng nơi chôn cất hoàng tộc thời xưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北邙山上历代帝王陵寝众多。
Trên núi Bắc Mang có rất nhiều lăng tẩm các hoàng đế qua các triều đại.
- 古诗常用邙山象征死亡与埋葬。
Thơ cổ thường dùng núi Mang làm biểu tượng của cái chết và chôn cất.
- 洛阳邙山是著名的古代墓地。
Núi Mang ở Lạc Dương là nghĩa địa cổ nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.