Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

núi Mang

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邙 = 亡 (Vong, biểu âm) + 阝(Ấp, biểu nghĩa: địa danh, khu vực); chữ hình thanh. Bộ 阝 (phải) chỉ địa danh, toàn chữ là tên núi Mang ở Hà Nam, Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mương": vùng đất (阝) của người vong (亡 — biểu âm) — 邙 là núi Mang, nơi chôn cất người chết.

Gương Hán-Việt

邙 xuất hiện trong 北邙 (Bắc Mương — núi ở phía bắc Lạc Dương, nơi chôn hoàng gia), 邙山 (núi Mang).

Mở khoá kiến thức

Biết 邙 mở khoá 邙山 (núi Mang), 北邙 (Bắc Mang — nơi an táng hoàng gia), dùng trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 邙 là chữ hình thanh: 亡 biểu âm, 邑 (ấp, khu vực) biểu nghĩa — viết tắt thành 阝. Là tên riêng của núi Mang (邙山) ở Lạc Dương, Hà Nam — ngọn núi nổi tiếng nơi chôn cất hoàng tộc thời xưa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 北邙山上历代帝王陵寝众多。Běi Máng shān shàng lìdài dìwáng língqǐn zhòngduō. thanh 3

    Trên núi Bắc Mang có rất nhiều lăng tẩm các hoàng đế qua các triều đại.

  • 古诗常用邙山象征死亡与埋葬。gǔshī cháng yòng Mángshān xiàngzhēng sǐwáng yǔ máizàng. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng núi Mang làm biểu tượng của cái chết và chôn cất.

  • 洛阳邙山是著名的古代墓地。Luòyáng Mángshān shì zhùmíng de gǔdài mùdì. thanh 4

    Núi Mang ở Lạc Dương là nghĩa địa cổ nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong, hình dạng gần giống

  • cùng âm máng, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.