Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hạt mạt 鞨靺)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靺 là chữ độc thể bộ 革 (cách, da thuộc). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cụ thể. Bộ 革 gợi liên quan đến đồ vật làm bằng da như giày dép, tất vớ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt": da thuộc (革) bọc bàn chân — 靺 chỉ loại tất da xưa, cũng là tên gọi bộ tộc phương bắc nổi tiếng 靺鞨.

Gương Hán-Việt

mạt — dùng trong "Mạt Hạt" (靺鞨, tên bộ tộc Tungus cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 靺 (mạt) mở khóa từ 靺鞨 (Mạt Hạt) — tổ tiên của người Mãn Châu và nước Bột Hải trong lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ đánh dấu {{Han etym}} cho 靺 mà không cung cấp phân tích. Chữ bộ 革 (cách, da thuộc), có hai nghĩa: (1) vớ, tất chân; (2) dùng trong tên tộc người Tungus cổ (靺鞨, Mạt Hạt). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靺鞨是唐代东北的强大民族。Mòhé shì Táng dài dōngběi de qiángdà mínzú. thanh 4

    Mạt Hạt là tộc người hùng mạnh ở đông bắc thời Đường.

  • 靺在古代指皮制的袜子。Mò zài gǔdài zhǐ pí zhì de wàzi. thanh 4

    靺 trong thời cổ chỉ loại tất làm từ da.

  • 靺鞨人后来建立了渤海国。Mòhé rén hòulái jiànlìle Bóhǎi guó. thanh 4

    Người Mạt Hạt về sau lập ra nước Bột Hải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong 靺鞨 (Mạt Hạt) — luôn xuất hiện cùng nhau

  • âm mò giống, nghĩa cuối cùng/tận cùng, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.