Nghĩa tiếng Việt
(xem: hạt mạt 鞨靺)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靺 là chữ độc thể bộ 革 (cách, da thuộc). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cụ thể. Bộ 革 gợi liên quan đến đồ vật làm bằng da như giày dép, tất vớ.
Hán-Việt: mạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạt": da thuộc (革) bọc bàn chân — 靺 chỉ loại tất da xưa, cũng là tên gọi bộ tộc phương bắc nổi tiếng 靺鞨.
Gương Hán-Việt
mạt — dùng trong "Mạt Hạt" (靺鞨, tên bộ tộc Tungus cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 靺 (mạt) mở khóa từ 靺鞨 (Mạt Hạt) — tổ tiên của người Mãn Châu và nước Bột Hải trong lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ đánh dấu {{Han etym}} cho 靺 mà không cung cấp phân tích. Chữ bộ 革 (cách, da thuộc), có hai nghĩa: (1) vớ, tất chân; (2) dùng trong tên tộc người Tungus cổ (靺鞨, Mạt Hạt). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靺鞨是唐代东北的强大民族。
Mạt Hạt là tộc người hùng mạnh ở đông bắc thời Đường.
- 靺在古代指皮制的袜子。
靺 trong thời cổ chỉ loại tất làm từ da.
- 靺鞨人后来建立了渤海国。
Người Mạt Hạt về sau lập ra nước Bột Hải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.