Từ vựng tiếng Trung
mǎng

Nghĩa tiếng Việt

Gỗ sồi

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠎 thuộc bộ 虫 (côn trùng/bò sát). Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa là trăn lớn (python/boa constrictor). Chữ là dị thể của 蟒.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãng": trùng (虫) mãng — con trăn khổng lồ (mãng: to lớn, hoang dã) như con thú hoang dã nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

"mãng" trong 蟒蛇 (mãng xà: trăn lớn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠎 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 虫 chỉ rắn và bò sát lớn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 蠎. Chữ thuộc bộ 虫, đọc mǎng, nghĩa là trăn (python/boa constrictor). Có thể là dị thể của 蟒. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠎蛇是熱帶地區最大的爬行動物之一。Mǎng shé shì rèdài dìqū zuìdà de páxíng dòngwù zhī yī. thanh 3

    Trăn là một trong những loài bò sát lớn nhất ở vùng nhiệt đới.

  • 古代傳說中,蠎常被描繪為巨大的蛇神。Gǔdài chuánshuō zhōng, mǎng cháng bèi miáohuì wéi jùdà de shé shén. thanh 3

    Trong truyền thuyết cổ đại, trăn thường được miêu tả là con rắn thần khổng lồ.

  • 蠎與蟒是同一動物的異體字寫法。Mǎng yǔ mǎng shì tóngyī dòngwù de yìtǐzì xiěfǎ. thanh 3

    蠎 và 蟒 là hai cách viết dị thể của cùng một loài vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trăn lớn, 蠎 là dị thể của 蟒

  • cùng âm mǎng (hoang dã, bất cẩn), phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.