Nghĩa tiếng Việt
(tên núi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岷 gồm bộ 山 (sơn — núi) và 民 (dân) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 山 biểu nghĩa (núi), 民 biểu âm. Là tên riêng chỉ dãy núi岷山 và sông岷江 ở Tứ Xuyên.
Hán-Việt: mân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mân": núi (山) của dân (民) Tứ Xuyên — dãy núi Mân Sơn hùng vĩ.
Gương Hán-Việt
mân — "岷山" (Mân Sơn) là dãy núi; "岷江" (Mân Giang) là sông Mân
Mở khoá kiến thức
Biết 岷 giúp đọc địa danh 岷山, 岷江 trong địa lý và lịch sử Tứ Xuyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
岷 là chữ hình thanh: 山 (sơn — núi) làm thành phần biểu nghĩa, 民 (dân) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là tên địa danh tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc: 岷山 (Mân Sơn — dãy núi Mân) và 岷江 (Mân Giang — sông Mân). Không có nghĩa thông thường ngoài tên địa danh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 岷山是大熊猫的栖息地。
Núi Mân Sơn là nơi sinh sống của gấu trúc.
- 岷江是长江的支流。
Sông Mân Giang là nhánh của sông Trường Giang.
- 都江堰建于岷江之上。
Đập Đô Giang Yến được xây dựng trên sông Mân Giang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.