Từ vựng tiếng Trung
mín

Nghĩa tiếng Việt

(tên núi)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岷 gồm bộ 山 (sơn — núi) và 民 (dân) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 山 biểu nghĩa (núi), 民 biểu âm. Là tên riêng chỉ dãy núi岷山 và sông岷江 ở Tứ Xuyên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mân": núi (山) của dân (民) Tứ Xuyên — dãy núi Mân Sơn hùng vĩ.

Gương Hán-Việt

mân — "岷山" (Mân Sơn) là dãy núi; "岷江" (Mân Giang) là sông Mân

Mở khoá kiến thức

Biết 岷 giúp đọc địa danh 岷山, 岷江 trong địa lý và lịch sử Tứ Xuyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岷 là chữ hình thanh: 山 (sơn — núi) làm thành phần biểu nghĩa, 民 (dân) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là tên địa danh tại tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc: 岷山 (Mân Sơn — dãy núi Mân) và 岷江 (Mân Giang — sông Mân). Không có nghĩa thông thường ngoài tên địa danh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岷山是大熊猫的栖息地。Mín shān shì dàxióngmāo de qīxī dì. thanh 2

    Núi Mân Sơn là nơi sinh sống của gấu trúc.

  • 岷江是长江的支流。Mín jiāng shì Cháng jiāng de zhīliú. thanh 2

    Sông Mân Giang là nhánh của sông Trường Giang.

  • 都江堰建于岷江之上。Dūjiāngyàn jiàn yú Mín jiāng zhī shàng. thanh 1

    Đập Đô Giang Yến được xây dựng trên sông Mân Giang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Mín, đều chỉ tên địa danh (闽 = Phúc Kiến)

  • cùng bộ 山, đều là tên núi nổi tiếng ở Tứ Xuyên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.