Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

bánh gạo

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礱 thuộc bộ 石 (thạch – đá), nghĩa là mài, xay. Wiktionary ghi nhận chữ này nhưng không phân tích cấu trúc compound rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph origin dạng hội ý hay hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": tảng đá (石) nặng quay lùng lùng như cối xay — âm lung, nghĩa mài xay.

Gương Hán-Việt

lung (礱 – mài đá, xay lúa), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 礱 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ điển và thơ văn miêu tả công việc đồng áng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礱 seal 1
Tiểu triện
礱 liushutong 1礱 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ bộ 石 (thạch – đá), đọc lóng, nghĩa là mài đá hoặc xay lúa bằng cối đá. Tiểu triện đã ghi nhận chữ này. Chưa có phân tích compound từ Wiktionary, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用礱来磨谷去壳。Gǔrén yòng lóng lái mó gǔ qù ké. thanh 3

    Người xưa dùng cối đá 礱 để xay thóc bỏ vỏ.

  • 礱石需要两人合力操作。Lóngshí xūyào liǎng rén hélì cāozuò. thanh 2

    Cối đá lớn cần hai người phối hợp mới xay được.

  • 这块礱石已经用了几十年。Zhè kuài lóngshí yǐjīng yòng le jǐshí nián. thanh 4

    Tảng đá xay này đã dùng mấy chục năm rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa mài/xay, cùng bộ 石, dễ nhầm chức năng

  • cùng bộ 石, đều chỉ dụng cụ nghiền/xay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.