Nghĩa tiếng Việt
lăn đá từ trên cao xuống; tảng đá lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礌 là chữ có bộ 石 (đá) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ không rõ ràng trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: lỗi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗi": Đá (石) to LĂNG LỖI — tảng ĐÁ LỚN (礌) thủ thành, lăn từ trên cao xuống.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 礌 mở khoá: 礌石 (đá lăn thủ thành), thuật ngữ chiến thuật thủ thành trong lịch sử quân sự cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 礌. Nghĩa là tảng đá lớn, hoặc động từ: lăn đá từ trên cao xuống tấn công kẻ địch (kỹ thuật thủ thành cổ đại). Bộ 石 chỉ liên quan đến đá. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 守城士兵用礌石擊退敵人。
Binh lính giữ thành dùng đá lăn để đánh lui kẻ địch.
- 礌石是古代攻防戰的重要武器。
Đá lăn là vũ khí quan trọng trong chiến tranh tấn công và phòng thủ cổ đại.
- 城牆上備有大量礌石和滾木。
Trên thành lũy có sẵn nhiều đá lăn và gỗ tròn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.