Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

lăn đá từ trên cao xuống; tảng đá lớn

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礌 là chữ có bộ 石 (đá) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ không rõ ràng trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lỗi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗi": Đá (石) to LĂNG LỖI — tảng ĐÁ LỚN (礌) thủ thành, lăn từ trên cao xuống.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 礌 mở khoá: 礌石 (đá lăn thủ thành), thuật ngữ chiến thuật thủ thành trong lịch sử quân sự cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 礌. Nghĩa là tảng đá lớn, hoặc động từ: lăn đá từ trên cao xuống tấn công kẻ địch (kỹ thuật thủ thành cổ đại). Bộ 石 chỉ liên quan đến đá. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 守城士兵用礌石擊退敵人。Shǒuchéng shìbīng yòng lěi shí jītuì dírén. thanh 3

    Binh lính giữ thành dùng đá lăn để đánh lui kẻ địch.

  • 礌石是古代攻防戰的重要武器。Lěi shí shì gǔdài gōngfáng zhàn de zhòngyào wǔqì. thanh 3

    Đá lăn là vũ khí quan trọng trong chiến tranh tấn công và phòng thủ cổ đại.

  • 城牆上備有大量礌石和滾木。Chéngqiáng shàng bèiyǒu dàliàng lěi shí hé gǔn mù. thanh 2

    Trên thành lũy có sẵn nhiều đá lăn và gỗ tròn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 磊 cùng bộ 石, đều liên quan đá chồng chất

  • cùng âm léi, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.