Từ vựng tiếng Trung
jiào

Nghĩa tiếng Việt

vùng trời xa; bầu trời xa; huyệt (châm cứu)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窌 thuộc bộ Huyệt (穴 — hang, hố), với 10 nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} và cho biết nghĩa là "hầm, hố chứa thực phẩm" (cellar, pit for food storage). Không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệu": bộ Huyệt (穴, hang/hố) — hình ảnh hầm tối dưới lòng đất, nơi "liệu" (liệu lý, sắp đặt) thức ăn để bảo quản suốt mùa đông.

Gương Hán-Việt

liệu — như trong "liệu lý", "liệu pháp", "tài liệu"; chữ 窌 ít dùng trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 窌 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 穴 chỉ không gian hố/hang như 窖 (giáo/hầm chứa), 窟 (quật/hang động), 窑 (diêu/lò gốm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 窌. Nghĩa: hầm ngầm, hố chứa thực phẩm (cellar, pit). Nhiều âm đọc: jiào, liáo, liù, pào. Thuộc bộ Huyệt (穴, hang/hố). Nghĩa liên quan đến không gian ngầm dưới đất. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人掘窌儲存糧食。gǔrén jué jiào chǔcún liángshi. thanh 3

    Người xưa đào hầm để tích trữ lương thực.

  • 窌中陰涼,適合保存蔬菜。jiào zhōng yīnliáng, shìhé bǎocún shūcài. thanh 4

    Trong hầm mát lạnh, thích hợp để bảo quản rau củ.

  • 北方農民常用地窌保存蘿蔔。běifāng nóngmín cháng yòng dì jiào bǎocún luóbo. thanh 3

    Nông dân miền Bắc thường dùng hầm đất bảo quản củ cải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Huyệt (穴), cùng nghĩa hầm ngầm chứa đồ, 窖 phổ thông hơn

  • cùng âm Hán-Việt "liệu", nghĩa nguyên liệu, bộ Đấu (斗)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.