Nghĩa tiếng Việt
vùng trời xa; bầu trời xa; huyệt (châm cứu)
Âm Hán Việt
giáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 10 nét
窌 thuộc bộ Huyệt (穴 — hang, hố), với 10 nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} và cho biết nghĩa là "hầm, hố chứa thực phẩm" (cellar, pit for food storage). Không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ hầm đất hoặc động từ với nghĩa đào hầm cất giấu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: giáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệu": bộ Huyệt (穴, hang/hố) — hình ảnh hầm tối dưới lòng đất, nơi "liệu" (liệu lý, sắp đặt) thức ăn để bảo quản suốt mùa đông.
Gương Hán-Việt
liệu — như trong "liệu lý", "liệu pháp", "tài liệu"; chữ 窌 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 窌 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 穴 chỉ không gian hố/hang như 窖 (giáo/hầm chứa), 窟 (quật/hang động), 窑 (diêu/lò gốm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 窌. Nghĩa: hầm ngầm, hố chứa thực phẩm (cellar, pit). Nhiều âm đọc: jiào, liáo, liù, pào. Thuộc bộ Huyệt (穴, hang/hố). Nghĩa liên quan đến không gian ngầm dưới đất. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人掘窌儲存糧食。
Người xưa đào hầm để tích trữ lương thực.
- 窌中陰涼,適合保存蔬菜。
Trong hầm mát lạnh, thích hợp để bảo quản rau củ.
- 北方農民常用地窌保存蘿蔔。
Nông dân miền Bắc thường dùng hầm đất bảo quản củ cải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.