Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liǎn

Nghĩa tiếng Việt

bát đựng xôi cúng

Âm Hán Việt

liễn

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 琏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

琏 (dạng phồn thể 璉) cấu trúc gồm bộ 玉 (ngọc) và 连 (liên). Có thể là chữ hình thanh: 玉 biểu nghĩa (ngọc, đồ ngọc), 连 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ một loại bát ngọc dùng trong tế lễ thời xưa, nay ít dùng độc lập.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: liễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liễn" (bát ngọc tế lễ): ngọc (玉) liên kết (连) với nghi lễ — chiếc bát quý đựng thực phẩm dâng cúng trong đền miếu.

Gương Hán-Việt

liễn ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, gặp trong văn ngôn: 瑚琏 (hồ liễn — bộ đồ tế lễ cao quý).

Mở khoá kiến thức

Biết 琏 mở khoá 瑚琏 (hồ liễn — đồ tế quý giá, dùng chỉ người tài đức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琏 liushutong 1琏 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 璉/琏. Bộ 玉 (ngọc) gợi ý đây là đồ vật bằng ngọc hoặc trang trí ngọc. Nghĩa: bát ngọc dùng đựng xôi trong nghi lễ tế tự thời cổ đại. Chỉ gặp trong văn ngôn và khảo cổ học. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 2liǎn thanh 3shì thanh 4zōng thanh 1miào thanh 4 thanh 3de thanh 5bǎo thanh 3qì. thanh 4

    Hồ liễn là đồ vật quý trong miếu thờ.

  • thanh 3yuē: thanh 1 thanh 2liǎn thanh 3yě. thanh 3

    Khổng Tử nói: (Ông ấy) như hồ liễn vậy. (Luận Ngữ — khen người tài đức)

  • liǎn thanh 3shì thanh 4 thanh 3dài thanh 4chéng thanh 2shǔ thanh 3 thanh 4de thanh 5 thanh 3qì. thanh 4

    Liễn là đồ lễ đựng lúa nếp thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lián, 联 nghĩa 'liên kết'

  • cùng âm lián, 连 nghĩa 'nối tiếp'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.