Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邌 là chữ độc thể thuộc bộ Sước (辵, đi). Wiktionary ghi nghĩa: đi chậm, diễu hành. Thường dùng trong cụm 邌旦/邌明 chỉ lúc tảng sáng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "li": bộ Sước (辵, đi) — bước đi li ti chậm chạp trong buổi sáng sớm mờ mờ.

Gương Hán-Việt

li — dùng trong 邌明 (li minh), 邌旦 (li đán) — tảng sáng trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 邌 (li) mở khoá cụm 邌明/邌旦 — cách nói tảng sáng trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 邌 âm lí, nghĩa: đi chậm, từ từ (slowly). Dùng trong cụm 邌旦, 邌明, 邌曙 — chỉ lúc trời tảng sáng, sáng sớm. Chữ tạo muộn, chưa thấy glyph origin riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邌明时分,鸡鸣东方。lí míng shí fēn, jī míng dōng fāng. thanh 2

    Lúc tảng sáng, gà gáy phía đông.

  • 邌旦出行,晨露未干。lí dàn chū xíng, chén lù wèi gān. thanh 2

    Ra đi lúc tảng sáng, sương mai chưa khô.

  • 邌邌而行,不急不躁。lí lí ér xíng, bù jí bù zào. thanh 2

    Bước đi chậm rãi, không vội vàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Sước, cùng nghĩa chậm chạp

  • cùng nghĩa đi chậm rãi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.