Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mẫu lệ 牡蠣,牡蛎)

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠣 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật/thân mềm) + 厲 (Lệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là sinh vật thân mềm, 厲 cho âm đọc lì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": trùng (虫) lẹ (厲) — con hàu bám đá lẹ lẹ (lệ: sắc bén, nhanh), vỏ sắc như dao.

Gương Hán-Việt

"lệ" trong 牡蠣 (mẫu lệ: con hàu đực)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠣 mở khoá từ 牡蠣 — con hàu, hải sản quen thuộc trong ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠣 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 蠣 là chữ hình thanh: 虫 (sinh vật/thân mềm) làm thành phần biểu nghĩa, 厲 làm thành phần biểu âm. Nghĩa chính là hàu (oyster) — loài thân mềm sống dưới nước.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牡蠣是富含鋅的海鮮,對健康有益。Mǔlì shì fùhán xīn de hǎixiān, duì jiànkāng yǒuyì. thanh 3

    Con hàu giàu kẽm, tốt cho sức khỏe.

  • 蠣殼可以用來製作石灰。Lì ké kěyǐ yòngláo zhìzuò shíhuī. thanh 4

    Vỏ hàu có thể dùng để làm vôi.

  • 這家餐廳以新鮮的蠣黃著稱。Zhè jiā cāntīng yǐ xīnxiān de lì huáng zhùchēng. thanh 4

    Nhà hàng này nổi tiếng với thịt hàu tươi.

  • 蠣是海邊常見的貝類生物。Lì shì hǎibiān chángjiàn de bèilèi shēngwù. thanh 4

    Hàu là loài nhuyễn thể thường gặp ở bờ biển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 蠣, cùng nghĩa và âm

  • là thành phần biểu âm của 蠣, dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.