Nghĩa tiếng Việt
bậc cửa; tiếng xe chạy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辚 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 粦 (Lân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 chỉ xe cộ; 粦 cho âm đọc lín. Nghĩa: tiếng xe lăn ầm ầm.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lân": xe (車) rền như lân tinh (粦) — tiếng bánh xe lăn ầm vang.
Gương Hán-Việt
lân trong "xa lân lân" (车辚辚, tiếng xe rền vang)
Mở khoá kiến thức
Biết 辚 giúp đọc Binh xa hành của Đỗ Phủ và cổ thi mô tả đoàn quân hành tiến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 車 (xa, xe) biểu nghĩa; 粦 (lân) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: tiếng xe chạy rền. Nổi tiếng qua thơ Đỗ Phủ: 车辚辚,马萧萧 (xa lân lân, mã tiêu tiêu) — Binh xa hành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 车辚辚,马萧萧,行人弓箭各在腰。
Xe rền rền, ngựa hí hí, người đi cung tên bên hông.
- 辚辚的车声由远及近。
Tiếng xe rền rền từ xa đến gần.
- 古战场上,战车辚辚而过。
Trên chiến trường xưa, xe trận rền vang đi qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.