Nghĩa tiếng Việt
cẳng chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胫 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, bộ phận cơ thể) + 巠 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần nhục cho biết đây là bộ phận cơ thể; phần 巠 gợi âm đọc.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kinh": thịt (月) cẳng 'kinh' chạy — 不胫而走 nhanh như tin tức bay.
Gương Hán-Việt
"kinh" trong "bất kinh nhi tẩu" (不胫而走, lan truyền nhanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 胫 mở khoá từ 胫骨 (xương chày), thành ngữ 不胫而走 (tin đồn lan nhanh không cần ai loan truyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 月/肉 (cơ thể) biểu nghĩa, 巠 biểu âm. Nghĩa: cẳng chân — phần chân từ đầu gối xuống mắt cá chân. Dùng trong thành ngữ 不胫而走 (bất kinh nhi tẩu — không có chân mà chạy, tức lan truyền nhanh) và từ giải phẫu 胫骨 (xương chày).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个消息不胫而走,人尽皆知。
Tin này lan nhanh không cần ai loan, ai ai cũng biết.
- 胫骨骨折需要较长时间恢复。
Gãy xương chày cần thời gian dài để phục hồi.
- 他踢球时伤了胫部。
Anh ấy đá bóng bị thương ở vùng cẳng chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.