Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

chim kiêu; hình kiêu (chém đầu rồi bêu lên cây)

Âm Hán Việt

kiêu

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 枭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

枭 là dạng giản thể của 梟 (chim cú trên cây gỗ). Không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor. Glyph origin chỉ ghi {{Han etym}}. Chữ mang hai nghĩa: (1) con cú mèo; (2) kẻ hung hãn, dũng mãnh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ chim cú hoặc kẻ cầm đầu, làm động từ chỉ việc chém đầu bêu cột, và làm tính từ chỉ sự dũng mãnh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": cú mèo trên cây — "kiêu" hùng như cú dữ canh đêm, 枭雄 là hào kiệt hung mãnh.

Gương Hán-Việt

枭 trong 枭雄 (kiêu hùng — anh hùng hung bạo), 毒枭 (độc kiêu — trùm ma túy)

Mở khoá kiến thức

Biết 枭 mở khoá 枭雄 (kiêu hùng), 毒枭 (trùm ma tuý), từ thường gặp trong tin tức và văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枭 (phồn thể 梟) là tượng hình chỉ con cú mèo — chim ăn đêm hung ác. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary (chỉ {{Han etym}}). Chữ còn chỉ hình phạt bêu đầu lên cây (kiêu thủ). Nghĩa phổ biến hiện nay: 枭雄 (kiêu hùng — anh hùng hung bạo, thủ lĩnh mạnh mẽ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 三国中涌现出许多枭雄人物。Sānguó zhōng yǒngxiànchū xǔduō xiāoxióng rénwù. thanh 1

    Thời Tam Quốc xuất hiện nhiều nhân vật kiêu hùng.

  • 警方逮捕了一名大毒枭。jǐngfāng dàibǔle yī míng dà dúxiāo. thanh 3

    Cảnh sát bắt giữ một tên trùm ma tuý lớn.

  • 枭雄志在四方,不拘一格。xiāoxióng zhì zài sìfāng, bù jū yī gé. thanh 1

    Kiêu hùng có chí bốn phương, không bị trói buộc lề thói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 枭

  • đồng âm xiāo và đều có nét buồn/dữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.