Nghĩa tiếng Việt
cái then cửa; cồng ngoài thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阃 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ ngưỡng cửa của tường thành ngoài, mở rộng sang nghĩa khu vực phụ nữ (khuê phòng), vợ. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ.
Hán-Việt: khổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khổn": ngưỡng cửa khổn (阃) của tường thành — ranh giới giữa trong và ngoài, ví như khuê phòng sâu kín của phụ nữ thời xưa.
Gương Hán-Việt
khổn trong 阃外 (khổn ngoại — bên ngoài biên ải, quân sự)
Mở khoá kiến thức
Biết 阃 mở khoá từ văn học cổ và lịch sử: 阃外 (vùng ngoài biên giới), khuê phòng trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阃 (khổn) nghĩa gốc là ngưỡng cửa (threshold/doorsill), đặc biệt là ngưỡng cửa tường thành ngoài của đô thị. Từ đó mở rộng sang nghĩa khu phụ nữ (khuê phòng) và kính ngữ chỉ vợ. Cũng dùng trong quân sự với nghĩa biên cương bên ngoài. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阃外之事,将帅自决。
Việc bên ngoài biên ải, tướng soái tự quyết định.
- 古代女子深居阃内。
Phụ nữ thời cổ đại ở sâu trong khuê phòng.
- 他向阃德致谢。
Anh ấy cảm ơn người vợ hiền đức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.