Từ vựng tiếng Trung
kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

chỗ hở ra; rỗng

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窾 thuộc bộ 穴 (huyệt — hố lõm). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: chỗ hở rỗng, khoảng trống. Chưa xác định cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoan": bộ 穴 (hố) — bên trong khoan rỗng như cái hang không có gì.

Gương Hán-Việt

khoan — âm Hán-Việt liên quan sự rỗng, khoảng trống

Mở khoá kiến thức

Biết 窾 mở khoá nhóm chữ bộ 穴 chỉ sự rỗng ruột, hố lõm trong văn bản triết học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窾 thuộc bộ 穴 (huyệt — hang, hố rỗng). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: lỗ hổng, rỗng bên trong. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窾木可以制作独木舟。kuǎn mù kěyǐ zhìzuò dúmùzhōu. thanh 3

    Gỗ rỗng có thể chế tạo thuyền độc mộc.

  • 庄子善用窾隙之喻。Zhuāngzǐ shàn yòng kuǎn xì zhī yù. thanh 1

    Trang Tử giỏi dùng ẩn dụ về khoảng rỗng và khe hở.

  • 窾然中空,轻而易举。kuǎn rán zhōngkōng, qīng ér yì jǔ. thanh 3

    Rỗng bên trong, nhẹ mà dễ nhấc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, cùng nghĩa rỗng, phổ biến hơn

  • cùng âm kuān gần kuǎn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.