Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tiểu Thế (tên đất, ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磜 thuộc bộ 石 (thạch — đá) + có thể 契 (khế) làm thành phần âm. Là địa danh tại Giang Tây, Trung Quốc. Nguồn CHISE không có phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khế": đá (石) ký 'khế ước' — địa danh đá ở Giang Tây gắn với vùng đất cứng rắn như đá.

Gương Hán-Việt

Chữ 磜 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chỉ dùng trong địa danh học.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 石 trong 磜 giúp nhận ra nhóm chữ địa danh liên quan đá và địa hình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磜 là địa danh tại tỉnh Giang Tây (Tiểu Thế), Trung Quốc. Bộ 石 (thạch) gợi ý địa hình đá. Không có phân tích tự hình học thuật. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磜為江西省的一個地名。Qì wéi Jiāngxī shěng de yīgè dìmíng. thanh 4

    磜 là một địa danh ở tỉnh Giang Tây.

  • 當地人稱此地為磜。Dāngdì rén chēng cǐ dì wéi qì. thanh 1

    Người địa phương gọi vùng này là 磜.

  • 磜一帶山石眾多。Qì yīdài shān shí zhòngduō. thanh 4

    Vùng 磜 có nhiều đá núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều là chữ địa hình liên quan đá, ít gặp

  • 契 (khế) có thể là thành phần âm của 磜, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.