Nghĩa tiếng Việt
tiếng đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硁 là chữ độc thể với bộ 石 (thạch, đá). Không có dữ liệu phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Bộ 石 gợi liên quan đến chất liệu đá và âm thanh va chạm.
Hán-Việt: khanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "硁": viên đá (石) kêu leng keng — âm thanh sắc bén phát ra khi đá va chạm nhau.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 石 trong 硁 kết nối với 硬 (ngạnh, cứng), 碰 (bụng, va chạm), 研 (nghiên, mài nghiền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc cho 硁. Chữ thuộc bộ 石 (thạch), nghĩa là tiếng đá gõ vào nhau. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 石块碰撞发出硁硁的声音。
Các tảng đá va chạm tạo ra tiếng keng keng.
- 硁硁然,小人之勇也。
Cứng nhắc thiển cận là dũng cảm của kẻ tiểu nhân.
- 他的态度硁然不变。
Thái độ của anh ấy cứng nhắc không thay đổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.