Nghĩa tiếng Việt
khô ráo; nướng, sấy; hé ra, mở ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炕 là chữ hình thanh gồm 火/灬 (hoả — lửa, biểu nghĩa) + 亢 (kháng — biểu âm). Lửa (火) dưới sàn làm nóng giường nằm, gợi đúng nghĩa giường kháng (sưởi ấm).
Hán-Việt: kháng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kháng": lửa (火) nung nóng sàn nhà — 炕 (kháng) là chiếc giường sưởi ấm mùa đông phương Bắc, nơi cả nhà quây quần.
Gương Hán-Việt
"kháng" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 炕 là từ văn hóa Trung-Triều đặc thù.
Mở khoá kiến thức
Biết 炕 (kháng) là nhận ra 土炕 (thổ kháng — giường đất sưởi), 上炕 (thượng kháng — lên giường sưởi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炕 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết về nguồn gốc. Theo cấu trúc chữ, đây là hình thanh: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 亢 (biểu âm). Chỉ loại giường sưởi bằng lò lửa đặt bên dưới, phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc và Triều Tiên. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北方的冬天,人们睡在炕上取暖。
Mùa đông ở miền Bắc, người ta ngủ trên giường kháng để sưởi ấm.
- 老人坐在热炕上喝茶。
Ông lão ngồi trên giường sưởi ấm uống trà.
- 炕上铺着厚厚的棉被。
Trên giường kháng trải tấm chăn bông dày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.