Nghĩa tiếng Việt
kịp thời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洎 là chữ có bộ 水/氵 (nước) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ không rõ ràng trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: kế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kế": Nước (氵) đến kịp — KỊP (洎) đến lúc, cho đến khi (dùng trong văn học cổ).
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 洎 mở khoá: 洎乎 (cho đến khi, đến lúc — liên từ cổ văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 洎. Nghĩa là: kịp đến thời điểm nào đó (đến lúc, cho đến khi); canh thịt; ngâm vào nước. Có bộ 水 liên quan đến nước hoặc chất lỏng. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 洎乎近世,此風漸盛。
Đến thời gần đây, phong tục này ngày càng thịnh hành.
- 洎其後,天下大亂。
Đến sau đó, thiên hạ đại loạn.
- 洎在古文中作「等到」解。
洎 trong cổ văn có nghĩa là 'đến khi', 'cho đến lúc'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.