Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賹 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 貝 (tiền bạc) gợi liên quan đến tiền tệ. Đây là chữ ít dùng, chưa có định nghĩa rõ ràng trong Wiktionary. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ích": 賹 = tiền (貝) mang lại "ích" lợi — chữ cổ liên quan đến tiền bạc và giá trị vật chất.

Gương Hán-Việt

"ích" ít dùng riêng lẻ với chữ 賹; "ích lợi" thường viết 益利.

Mở khoá kiến thức

Biết 賹 giúp nhận diện chữ cổ liên quan đến tiền tệ trong văn bản Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賹 là chữ ít dùng với bộ 貝 (tiền bạc). Wiktionary chỉ ghi nhận phiên âm mà không có định nghĩa cụ thể (rfdef). Có thể là tên một đơn vị tiền tệ hoặc vật phẩm quý giá thời cổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古幣賹貝,流通市場。Gǔ bì yì bèi, liútōng shìchǎng. thanh 3

    Tiền cổ 賹 bối lưu thông trên thị trường.

  • 賹之一字,典籍罕見。Yì zhī yī zì, diǎnjí hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 賹 rất hiếm gặp trong sách vở.

  • 考古出土賹幣,研究者甚感興趣。Kǎogǔ chūtǔ yì bì, yánjiūzhě shèn gǎn xìngqù. thanh 3

    Khảo cổ khai quật được tiền 賹, các nhà nghiên cứu rất thích thú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 貝, hình dáng gần nhau

  • đồng âm yì, nghĩa lợi ích, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.