Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皖 = 白 (Bạch, biểu nghĩa: sáng rõ) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh — 完 cho âm tương tự wǎn, 白 gợi ý nghĩa địa danh sáng rõ. Đây là chữ tạo muộn dùng chỉ tỉnh An Huy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoãn": 白 (sáng) + 完 (hoàn chỉnh) — vùng đất An Huy sáng rõ và trọn vẹn như ý nghĩa địa danh của nó.

Gương Hán-Việt

皖 trong 皖南 (Hoãn Nam — miền nam An Huy)

Mở khoá kiến thức

Biết 皖 (hoãn) giúp nhận ra ký hiệu viết tắt tỉnh An Huy trong văn bản địa lý Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皖 là chữ hình thanh: 白 (bạch) biểu nghĩa, 完 (hoàn) biểu âm gần với wǎn. Chữ xuất hiện muộn trong văn tự Hán, chủ yếu dùng làm tên đất (địa danh tỉnh An Huy, Trung Quốc). Chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary về nguồn gốc cổ tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 安徽省简称皖。Ānhuī shěng jiǎnchēng Wǎn. thanh 1

    Tỉnh An Huy viết tắt là Hoãn (皖).

  • 皖南山区风景秀丽。Wǎn nán shānqū fēngjǐng xiùlì. thanh 3

    Vùng núi phía nam An Huy có phong cảnh đẹp.

  • 他是皖籍人士。Tā shì Wǎnjí rénshì. thanh 1

    Anh ấy là người gốc An Huy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hoàn/wán, dễ nhầm vì 完 là phần biểu âm của 皖

  • cùng âm wǎn (bát ăn cơm), dạng chữ khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.