Nghĩa tiếng Việt
tan tác
Âm Hán Việt
hoán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 10 nét
Cấu trúc 涣 gồm bộ 水 (thủy, nước) bên trái và 奂 (hoán) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 水 biểu nghĩa (nước chảy lan), 奂 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ để chỉ trạng thái tan rã, suy yếu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoán" (tan tác, rã rời): nước (水) lan hoán (奂) tứ phía — mọi thứ tan chảy, phân tán không gom lại được.
Gương Hán-Việt
hoán trong '涣散' (hoán tán — rã rời, mất đoàn kết), '涣然冰释' (hoán nhiên băng thích — như băng tan — giải tỏa hết lo ngại).
Mở khoá kiến thức
Biết 涣 mở khoá 涣散 (hoán tán — rã rời), 涣然冰释 (tan như băng — hết lo lắng), 人心涣散 (lòng người ly tán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 渙/涣. Bộ 水 (nước) gợi ý nghĩa liên quan đến nước tan chảy, phân tán. Nghĩa: tan tác, rã rời; cũng có nghĩa 'tràn lan'. Quẻ số 59 trong Kinh Dịch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 军心涣散,无法作战。
Lòng quân rã rời, không thể chiến đấu.
- 误会涣然冰释,两人和好了。
Hiểu lầm tan như băng, hai người hòa giải.
- 人心涣散是这个团队最大的问题。
Lòng người ly tán là vấn đề lớn nhất của nhóm này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.