Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

tan tác

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 涣 gồm bộ 水 (thủy, nước) bên trái và 奂 (hoán) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 水 biểu nghĩa (nước chảy lan), 奂 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoán" (tan tác, rã rời): nước (水) lan hoán (奂) tứ phía — mọi thứ tan chảy, phân tán không gom lại được.

Gương Hán-Việt

hoán trong '涣散' (hoán tán — rã rời, mất đoàn kết), '涣然冰释' (hoán nhiên băng thích — như băng tan — giải tỏa hết lo ngại).

Mở khoá kiến thức

Biết 涣 mở khoá 涣散 (hoán tán — rã rời), 涣然冰释 (tan như băng — hết lo lắng), 人心涣散 (lòng người ly tán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涣 seal 1
Tiểu triện
涣 liushutong 1涣 liushutong 2涣 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 渙/涣. Bộ 水 (nước) gợi ý nghĩa liên quan đến nước tan chảy, phân tán. Nghĩa: tan tác, rã rời; cũng có nghĩa 'tràn lan'. Quẻ số 59 trong Kinh Dịch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 军心涣散,无法作战。jūn xīn huàn sàn, wú fǎ zuò zhàn. thanh 1

    Lòng quân rã rời, không thể chiến đấu.

  • 误会涣然冰释,两人和好了。wù huì huàn rán bīng shì, liǎng rén hé hǎo le. thanh 4

    Hiểu lầm tan như băng, hai người hòa giải.

  • 人心涣散是这个团队最大的问题。rén xīn huàn sàn shì zhè gè tuán duì zuì dà de wèn tí. thanh 2

    Lòng người ly tán là vấn đề lớn nhất của nhóm này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn, 换 bộ 手 nghĩa 'đổi, thay'

  • cùng âm huàn, 唤 bộ 口 nghĩa 'gọi, kêu gọi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.