Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

mặc vào người, đeo vào người

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

擐 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 睘 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Thủ cho nghĩa (động tác tay mặc giáp), Hoàn cho âm gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoan": *tay* (Thủ) *hoàn* tất việc mặc giáp — chiến binh dùng tay luồn qua từng vòng giáp, sẵn sàng ra trận.

Gương Hán-Việt

hoan — xuất hiện trong 擐甲執兵 (hoàn giáp chấp binh: mặc giáp cầm vũ khí)

Mở khoá kiến thức

Biết 擐 mở khoá thành ngữ cổ điển về chiến binh mặc áo giáp trong cổ văn quân sự Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

擐 là chữ hình thanh gồm 手 (thủ, tay) làm phần biểu nghĩa và 睘 làm phần biểu âm, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *hoàn* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong cổ văn quân sự chỉ động tác mặc áo giáp (to put on armor). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • huàn thanh 4jiǎ thanh 3zhí thanh 2bīng thanh 1

    Mặc áo giáp cầm vũ khí (sẵn sàng chiến đấu).

  • 士卒擐甲shìzú huàn jiǎ thanh 4

    Binh sĩ mặc áo giáp.

  • huàn thanh 4 thanh 1ér thanh 2chū thanh 1

    Mặc y phục bước ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn, bộ 扌, nghĩa khác (đổi chác)

  • 穿

    cùng nghĩa mặc/luồn qua, bộ khác (穴)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.