Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cùng, và; trộn lẫn

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龢 không có anchor Wiktionary (glyphOrigin là null). Chữ có bộ 龠 (nhược — sáo nhiều ống lỗ) biểu nghĩa, gợi âm nhạc hòa tấu. Đây là dạng cổ của 和. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hòa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hòa": sáo nhiều lỗ (龠) phát ra âm hòa — hòa là hài hòa, êm ái như nhiều ống sáo cùng thổi.

Gương Hán-Việt

"hòa" trong 龢鸣 (hòa minh — tiếng hòa vang)

Mở khoá kiến thức

Biết 龢 (hòa) là dạng cổ của 和, mở khoá hiểu chữ 和 sâu hơn qua hình ảnh âm nhạc hòa tấu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龢 bronze 1
Kim văn

Anchor không có glyphOrigin (null). Chữ 龢 có bộ 龠 (sáo nhiều ống lỗ) biểu nghĩa — tiếng sáo nhiều ống phát ra hòa âm đẹp. Đây là dạng cổ xưa của 和 (hòa). Kim văn cho thấy chữ đã có từ thời đồng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn đủ để xác nhận phân tích hình-thanh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龢者,和也,音声相应。hé zhě, hé yě, yīn shēng xiāng yìng. thanh 2

    龢 tức là hòa, âm thanh đáp lại nhau.

  • 古文字中,龢是和的古字。gǔ wénzì zhōng, hé shì hé de gǔ zì. thanh 3

    Trong văn tự cổ, 龢 là dạng cổ của 和.

  • 龢鸣千古,音律悠扬。hé míng qiāngǔ, yīnlǜ yōuyáng. thanh 2

    Tiếng hòa vang vọng ngàn năm, âm nhạc du dương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 和 là dạng giản thể/hiện đại của 龢, cùng âm và nghĩa — 龢 chỉ gặp trong văn bản cổ

  • 龠 là bộ thủ của 龢, chỉ là bộ phận của sáo, không mang nghĩa hòa hợp đầy đủ

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.