Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với; đồng ý; hòa hợp
Âm Hán Việt
hài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 龠
- Số nét
- 26 nét
龤 thuộc bộ 龠 (dược — sáo, nhạc cụ). Wiktionary ghi đây là dạng tương đương của 諧 (hài — hòa hợp). Chữ tạo muộn, không có trong giáp cốt/kim văn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ biểu thị sự hòa hợp về âm điệu hoặc ý kiến.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hài": bộ 龠 (nhạc cụ) → hài hòa — các âm thanh khác nhau từ sáo trúc hòa quyện thành điệu nhạc hài.
Gương Hán-Việt
hài trong "hài hòa" (調和), "hài thanh" (âm thanh hòa hợp)
Mở khoá kiến thức
Biết 龤 giúp hiểu nguồn gốc âm nhạc của 諧 (hài hòa) — gốc từ tiếng nhạc cụ sáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 龤 có âm xié, nghĩa là "hòa hợp, phù hợp với" — tương đương với 諧. Thuộc bộ 龠 (dược — nhạc cụ sáo). Chữ hiếm, không dùng trong văn xuôi hiện đại; chỉ gặp trong văn học cổ về âm nhạc và hòa hợp. Chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龤与谐字意思相同,表示和谐。
龤 và 諧 có nghĩa giống nhau, biểu thị sự hài hòa.
- 龤字出现在古代音乐文献中。
Chữ 龤 xuất hiện trong văn hiến âm nhạc cổ đại.
- 龤属龠部,与音乐有关。
龤 thuộc bộ 龠, liên quan đến âm nhạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.