Nghĩa tiếng Việt
cùng, và; trộn lẫn
Âm Hán Việt
hoà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 龠
- Số nét
- 22 nét
龢 không có anchor Wiktionary (glyphOrigin là null). Chữ có bộ 龠 (nhược — sáo nhiều ống lỗ) biểu nghĩa, gợi âm nhạc hòa tấu. Đây là dạng cổ của 和. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Chữ này là dạng cổ của chữ Hòa, dùng làm tính từ chỉ sự hài hòa hoặc động từ chỉ sự hòa hợp.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hoà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hòa": sáo nhiều lỗ (龠) phát ra âm hòa — hòa là hài hòa, êm ái như nhiều ống sáo cùng thổi.
Gương Hán-Việt
"hòa" trong 龢鸣 (hòa minh — tiếng hòa vang)
Mở khoá kiến thức
Biết 龢 (hòa) là dạng cổ của 和, mở khoá hiểu chữ 和 sâu hơn qua hình ảnh âm nhạc hòa tấu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor không có glyphOrigin (null). Chữ 龢 có bộ 龠 (sáo nhiều ống lỗ) biểu nghĩa — tiếng sáo nhiều ống phát ra hòa âm đẹp. Đây là dạng cổ xưa của 和 (hòa). Kim văn cho thấy chữ đã có từ thời đồng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn đủ để xác nhận phân tích hình-thanh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龢者,和也,音声相应。
龢 tức là hòa, âm thanh đáp lại nhau.
- 古文字中,龢是和的古字。
Trong văn tự cổ, 龢 là dạng cổ của 和.
- 龢鸣千古,音律悠扬。
Tiếng hòa vang vọng ngàn năm, âm nhạc du dương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.