Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

Biến thể tiếng Nhật của 顯 | 显

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顕 là dạng chữ Nhật (shinjitai) của 顯 (giản thể: 显). Bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt) làm nghĩa phù; phần trên rút gọn từ 𢇁 thành 业.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiển": bộ 頁 (mặt) + nghĩa hiển lộ — khi điều gì hiển ra, nó lộ rõ trước mặt.

Gương Hán-Việt

顕 (dạng Nhật của 顯) gặp trong 'hiển vi kính' (顕微鏡, kính hiển vi).

Mở khoá kiến thức

Biết 顕 giúp đọc tài liệu Nhật-Hán: 顕微鏡 (kính hiển vi), 顕著 (rõ rệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 顕 là dạng shinjitai của Nhật Bản, rút gọn từ 顯 bằng cách thay 𢇁 bằng 业. Chữ gốc 顯 chỉ sự hiển lộ, rõ ràng, biểu lộ. Hán-Việt đọc là 'hiển', như trong 'hiển hiện', 'hiển thị'. Âm Nhật: けん (ken).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顕微鏡下,細胞清晰可見。xiǎnwēijìng xià, xìbāo qīngxī kějiàn. thanh 3

    Dưới kính 顕 vi, tế bào nhìn rõ ràng.

  • 問題已顕現出來。wèntí yǐ xiǎnxiàn chūlái. thanh 4

    Vấn đề đã 顕 hiện ra.

  • 顕字是日本漢字的簡化形。xiǎn zì shì Rìběn hànzì de jiǎnhuà xíng. thanh 3

    Chữ 顕 là dạng giản hóa chữ Nhật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 顕 là dạng shinjitai của 顯, dễ nhầm

  • 显 là dạng giản thể của 顯, ba chữ cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.