Nghĩa tiếng Việt
Biến thể tiếng Nhật của 顯 | 显
Âm Hán Việt
hiển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 18 nét
顕 là dạng chữ Nhật (shinjitai) của 顯 (giản thể: 显). Bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt) làm nghĩa phù; phần trên rút gọn từ 𢇁 thành 业.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm tính từ chỉ sự rõ ràng hoặc động từ biểu thị việc làm lộ ra.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiển": bộ 頁 (mặt) + nghĩa hiển lộ — khi điều gì hiển ra, nó lộ rõ trước mặt.
Gương Hán-Việt
顕 (dạng Nhật của 顯) gặp trong 'hiển vi kính' (顕微鏡, kính hiển vi).
Mở khoá kiến thức
Biết 顕 giúp đọc tài liệu Nhật-Hán: 顕微鏡 (kính hiển vi), 顕著 (rõ rệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顕 là dạng shinjitai của Nhật Bản, rút gọn từ 顯 bằng cách thay 𢇁 bằng 业. Chữ gốc 顯 chỉ sự hiển lộ, rõ ràng, biểu lộ. Hán-Việt đọc là 'hiển', như trong 'hiển hiện', 'hiển thị'. Âm Nhật: けん (ken).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顕微鏡下,細胞清晰可見。
Dưới kính 顕 vi, tế bào nhìn rõ ràng.
- 問題已顕現出來。
Vấn đề đã 顕 hiện ra.
- 顕字是日本漢字的簡化形。
Chữ 顕 là dạng giản hóa chữ Nhật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.