Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

tấm; gạo nát

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粯 có bộ 米 (mễ — gạo) làm ý phù và phần còn lại có thể là âm phù, nhưng lsCodes trống, chưa xác định cấu trúc hình thanh chính thức. Chữ mang nghĩa tấm gạo, gạo nát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiến": bộ 米 (gạo) kết hợp với âm — nhớ 粯 là tấm gạo, gạo vỡ vụn, thường dùng nấu cháo mịn.

Gương Hán-Việt

粯 (hiến) — gạo xay thô, tấm gạo, ít gặp trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 粯 giúp đọc hiểu văn bản nông nghiệp cổ về các loại sản phẩm từ gạo lúa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 粯 với phát âm xiàn nhưng thiếu định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 米 (gạo) gợi nghĩa liên quan lúa gạo. Chưa có phân tích glyph cổ chi tiết. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粯是米粒磨碎後的碎屑。Xiàn shì mǐlì mó suì hòu de suìxiè. thanh 4

    粯 là vụn gạo sau khi xay nghiền.

  • 古代粯常用於製作糕點。Gǔdài xiàn cháng yòng yú zhìzuò gāodiǎn. thanh 3

    Thời cổ đại, tấm gạo thường dùng để làm bánh.

  • 粯與粗糠不同。Xiàn yǔ cūkāng bùtóng. thanh 4

    Tấm gạo khác với cám thô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, đều liên quan đến sản phẩm xay nghiền

  • đồng âm xiàn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.