Nghĩa tiếng Việt
麧
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麧 là chữ độc thể thuộc bộ 麥 (mạch, lúa mì). Không có phân tích thành phần rõ ràng; bộ 麥 gợi liên quan đến ngũ cốc, và nghĩa là phần vỏ trấu còn sót sau khi giã.
Hán-Việt: hạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạt": bộ 麥 (lúa mì) — phần trấu cứng, bã còn lại sau khi giã thóc, như cái 'hạt' cứng còn sót lại.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 麧 giúp đọc văn bản nông học và y học cổ về ngũ cốc và xử lý thóc gạo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麧 là dạng thay thế của 覈, nghĩa là vỏ trấu còn lại sau khi giã thóc. Chữ thuộc bộ 麥 (lúa mì, ngũ cốc). Không có thông tin ngữ nguyên chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麧是谷物脱壳后留下的硬壳。
Trấu 麧 là vỏ cứng còn lại sau khi lột vỏ ngũ cốc.
- 农民把麧当做牲畜的饲料。
Nông dân dùng trấu làm thức ăn cho gia súc.
- 麧在古代也有药用价值。
Trấu thời cổ cũng có giá trị dùng làm thuốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.