Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
hán

Nghĩa tiếng Việt

trời hửng sáng, trời hé sáng

Âm Hán Việt

hàm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 晗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

晗 = 日 (nhật — mặt trời, biểu nghĩa) + 含 (hàm, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ khoảng thời gian trước bình minh, khi mặt trời còn chưa ló dạng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ chỉ trạng thái trời sáng hoặc dùng đặt tên người.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": mặt trời (日) còn ngậm (含) trong bóng đêm — khoảnh khắc tờ mờ trước bình minh.

Gương Hán-Việt

hàm — "晗光" là ánh sáng tờ mờ sáng sớm

Mở khoá kiến thức

Biết 晗 giúp đọc tên riêng người Trung Quốc và nhận ra ngữ nghĩa bình minh trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晗 là chữ hình thanh: 日 (nhật — mặt trời) làm thành phần biểu nghĩa vì liên quan đến ánh sáng bình minh, 含 (hàm) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là lúc tờ mờ sáng, trước khi mặt trời mọc (pre-dawn). Thường dùng trong tên riêng tại Trung Quốc hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晗光初现,万物苏醒。Hán guāng chū xiàn, wànwù sūxǐng. thanh 2

    Ánh sáng tờ mờ xuất hiện, vạn vật thức dậy.

  • 她的名字叫晗晗,寓意美好的清晨。Tā de míngzì jiào Hán Hán, yùyì měihǎo de qīngchén. thanh 1

    Tên cô ấy là Hàm Hàm, hàm ý buổi sáng tươi đẹp.

  • 晗曦时分,雾气弥漫山间。Hán xī shí fēn, wùqì mímàn shānjiān. thanh 2

    Lúc tờ mờ sáng, sương mù bao phủ sườn núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 含 là phần biểu âm, đọc giống nhau và hình dạng na ná

  • cùng bộ 日, đều chỉ khoảng thời gian buổi sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.