Nghĩa tiếng Việt
bánh bao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餃 = 飠 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 交 (Giao, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 飠 chỉ đây là loại thức ăn, 交 cho âm đọc gần. Nghĩa là sủi cảo, bánh bao nhân thịt — loại thức ăn đặc trưng của Trung Quốc.
Hán-Việt: giáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáo": Thực (thức ăn) + Giao (giao nhau) — hai cạnh vỏ bột gấp đôi bọc lấy nhân thịt rau, hình dáng của sủi cảo.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại Việt Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 餃 mở khoá: 餃子 (sủi cảo), 水餃 (sủi cảo luộc), 煎餃 (sủi cảo chiên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 餃 là chữ hình thanh (psc): bộ 食/飠 biểu nghĩa 'thức ăn', thành phần 交 biểu âm. Nghĩa là sủi cảo, bánh bột nhào bọc nhân thịt rau. Tên gọi gợi hình dạng gấp đôi (giao nhau) của vỏ bánh bao lấy nhân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 媽媽包了很多餃子。
Mẹ gói rất nhiều sủi cảo.
- 水餃比煎餃更健康。
Sủi cảo luộc lành mạnh hơn sủi cảo chiên.
- 過年吃餃子是北方的傳統。
Ăn sủi cảo ngày Tết là truyền thống của miền Bắc Trung Quốc.
- 他一口氣吃了二十個餃子。
Anh ấy một hơi ăn hết hai mươi cái sủi cảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.