Nghĩa tiếng Việt
con thuồng luồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛟 là chữ hình thanh: 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật — chỉ loài bò sát/thủy tộc) + 交 (Giao, biểu âm). Chữ chỉ giao long — loài rồng nước trong thần thoại Trung Hoa.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": 蛟 (giao long) là sinh vật biển (虫 - trùng) với âm giao (交) — giao long quấn quanh như hai thứ giao nhau.
Gương Hán-Việt
"giao" trong "giao long" (rồng nước), dùng trong thần thoại và thành ngữ
Mở khoá kiến thức
Biết 蛟 mở khoá: 蛟龙 (giao long/rồng nước), 蛟龙出海 (rồng nước ra biển — thành ngữ chỉ người tài xuất đầu lộ diện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài sinh vật (trong tiếng Hán cổ, bộ 虫 chỉ nhiều loài bò sát và thủy tộc); 交 (giao) cho âm đọc. 蛟 chỉ "giao long" — loài rồng nước trong thần thoại, sống ở sông hồ, có thể gây lũ lụt và bay lên trời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 传说蛟龙能呼风唤雨。
Truyền thuyết kể rằng giao long có thể hô mưa gọi gió.
- 蛟龙出海,潜力无限。
Giao long ra biển, tiềm năng vô hạn (người tài trổ tài).
- 古人相信江河中有蛟龙居住。
Người xưa tin rằng trong sông có giao long sinh sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.