Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

hơi sương

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瀣 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 解 (Giải, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ chất lỏng, sương khí; 解 cho âm đọc xiè. Dùng trong 沆瀣.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giải": nước (氵) tan ra (解) thành sương đêm — hơi ẩm mờ mịt.

Gương Hán-Việt

giải trong "hàng giải" (沆瀣) và "沆瀣一气" (đồng mưu tiểu nhân)

Mở khoá kiến thức

Biết 瀣 giúp hiểu thành ngữ 沆瀣一气 — bọn tiểu nhân cùng hội cùng thuyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瀣 seal 1
Tiểu triện
瀣 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa; 解 (giải) biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận. Nghĩa: hơi sương đêm, khí ẩm. Dùng trong 沆瀣 (hàng giải). Thành ngữ 沆瀣一气 (hàng giải nhất khí) chỉ bọn tiểu nhân đồng mưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沆瀣一气的人终将受到惩罚。Hàng xiè yī qì de rén zhōng jiāng shòudào chéngfá. thanh 4

    Bọn đồng mưu, cùng hội rồi sẽ bị trừng phạt.

  • 沆瀣之气弥漫在深夜的山谷中。Hàng xiè zhī qì mímàn zài shēnyè de shāngǔ zhōng. thanh 4

    Hơi sương đêm lan tỏa khắp thung lũng khuya.

  • 他与那些腐败官员沆瀣一气。Tā yǔ nàxiē fǔbài guānyuán hàng xiè yī qì. thanh 1

    Anh ta đồng mưu với những quan chức tham nhũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 解 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa giải thích

  • 沆 (hàng) thường đi cặp với 瀣 trong 沆瀣

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.